Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shyness

/'ʃainis/ TOEFL phổ biến #14749
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shyness

/'ʃainis/

danh từ

  • tính nhút nhát, tính bẽn lẽn, tính e thẹn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of fear of embarrassment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...