Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sialogogue

/sai'æləgɔg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sialogogue

/sai'æləgɔg/

danh từ

  • (y học) thuốc lợi nước bọt
Định nghĩa tiếng Anh

n. An agent which promotes the flow of saliva.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...