Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

siamese twins

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

siamese twins

//

* danh từ
  • anh em sinh đôi có cơ thể dính vào nhau cách này hay cách khác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...