Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

siamese twins

//

* danh từ
  • anh em sinh đôi có cơ thể dính vào nhau cách này hay cách khác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...