Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

siberian

/sai'biəriən/ phổ biến #15390
Biến thể từ siberians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

siberian

/sai'biəriən/

tính từ

  • (thuộc) Xi-bia (còn gọi là Xi-bê-ri)

danh từ

  • người Xi-bia
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Siberia a. of or relating to or characteristic of Siberia or the Siberians

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...