Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sibilance

/'sibiləns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sibilance

/'sibiləns/

danh từ (ngôn ngữ học)

  • tính chất âm xuýt
  • âm xuýt
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Sibilancy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...