sice
/sais/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sice
/sais/
danh từ
- mặt sáu, mặt lục (của con súc sắc)
danh từ (Anh-Ỡn)
- người giữ ngựa
- xà ích
Định nghĩa tiếng Anh
n. The number six at dice.