Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sice

/sais/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sice

/sais/

danh từ

  • mặt sáu, mặt lục (của con súc sắc)

danh từ (Anh-Ỡn)

  • người giữ ngựa
  • xà ích
Định nghĩa tiếng Anh

n. The number six at dice.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...