Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sick-benefit

/'sik,benifit/

danh từ

  • tiền trợ cấp ốm đau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...