Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sick-leave

/'sikli:v/

danh từ

  • phép nghỉ ốm
  • thời gian nghỉ ốm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...