Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sick-room

/'sikrum/

danh từ

  • buồng bệnh
Biến thể từ sick-rooms số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...