Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15609

sickle

/'skil/

danh từ

  • cái liềm
  • (thiên văn học) (Sickle) chòm sao Sư tử
Định nghĩa tiếng Anh

n. an edge tool for cutting grass or crops; has a curved blade and a short handle

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...