Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sickliness

/'siklinis/

danh từ

  • tình trạng đau yếu, tình trạng bệnh hoạn
  • sự xanh xao
  • mùi tanh, mùi buồn nôn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being sickly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...