Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13802

sickly

/'sikli/

tính từ

  • hay ốm, có vẻ ốm yếu, đau yếu; gầy yếu
  • xanh, xanh xao
    • sickly complexion: nước da xanh
  • độc; tanh, làm buồn nôn
    • sickly climate: khí hậu độc
    • sickly mell: mùi tanh làm buồn nôn
  • uỷ mị, ẻo lả, ốm yếu (tình cảm)

ngoại động từ

  • bao phủ một màu bệnh hoạn; bao phủ một màu tang tóc
  • làm cho bệnh hoạn
Định nghĩa tiếng Anh

s unhealthy looking\ns somewhat ill or prone to illness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...