Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

side meate

/'said'mi:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

side meate

/'said'mi:t/

danh từ

  • thịt sườn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...