Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

side order

//

* danh từ
  • món ăn dọn cho một người thêm vào món ăn chính và trên một đựa riêng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...