Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

side table

/saɪd ˈteɪ.bəl/

Nghĩa thường dùng

bàn bên danh từ

“There is a lamp on the side table.”Có một cái đèn trên bàn bên.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...