Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

side-arms

/'saidɑ:mz/

danh từ số nhiều

  • vũ khí đeo cạnh sườn (gươm, lưỡi lê, dao găm, súng lục...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...