Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

side-car

/'saidbə:nz/

-car)
/'dʤɔ:ntinis/

danh từ

  • thùng (của mô tô thùng)
Biến thể từ side-cars số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...