Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

side-car

/'saidbə:nz/
Biến thể từ side-cars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

side-car

/'saidbə:nz/

-car)
/'dʤɔ:ntinis/

danh từ

  • thùng (của mô tô thùng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...