side-chapel
/'said,tʃæpəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
side-chapel
/'said,tʃæpəl/
danh từ
- nhà thờ phụ; miếu thờ
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...