Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

side-door

/'saɪdd'ɔ:r/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

side-door

//

* danh từ
  • cửa phụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...