Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

side-drum

/'siddrʌm/

danh từ

  • trống đeo (đeo cạnh sườn mà đánh)
Biến thể từ side-drums số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...