Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

side-drum

/'siddrʌm/
Biến thể từ side-drums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

side-drum

/'siddrʌm/

danh từ

  • trống đeo (đeo cạnh sườn mà đánh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...