Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

side-glance

/'said^lɑ:ns; -^læns/
Biến thể từ side-glances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

side-glance

//

* danh từ
  • cái nhìn nghiêng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a glance sideways

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...