side-glance
/'said^lɑ:ns; -^læns/
Biến thể từ
side-glances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
side-glance
//
* danh từ- cái nhìn nghiêng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a glance sideways