side-issue
Biến thể từ
side-issues số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
side-issue
//
* danh từ- vấn đề phụ (vấn đề kém quan trọng hơn vấn đề chính)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...