Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

side-kick

/'saidkik/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bạn nối khố, bạn tri kỷ
  • người cộng tác, người đồng mưu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...