Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

side-kick

/'saidkik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

side-kick

/'saidkik/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bạn nối khố, bạn tri kỷ
  • người cộng tác, người đồng mưu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...