Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

side-show

/'ʃaidʃou/

danh từ

  • cuộc biểu diễn phụ
  • sự kiện phụ, sự kiện thứ yếu
Biến thể từ side-shows số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...