Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

side-show

/'ʃaidʃou/
Biến thể từ side-shows số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

side-show

/'ʃaidʃou/

danh từ

  • cuộc biểu diễn phụ
  • sự kiện phụ, sự kiện thứ yếu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...