Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

side-slip

/'saidslip/

danh từ

  • sự trượt sang một bên
  • (hàng không) sự lượn nghiên
  • mầm cây
  • con hoang
  • (sân khấu) cánh gà sân khấu (nơi kéo phông, kéo màn...)

nội động từ

  • trượt sang một bên, dịch sang một bên
Biến thể từ side-slips số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

v slide sideways through the air in a downward direction in an airplane along an inclined lateral axis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...