side-splitter
/'said,splitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
side-splitter
/'said,splitə/
danh từ
- chuyện tức cười, chuyện làm cười vỡ bụng
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...