Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

side-splitter

/'said,splitə/

danh từ

  • chuyện tức cười, chuyện làm cười vỡ bụng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...