Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

side-stroke

/'saidstrouk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

side-stroke

/'saidstrouk/

danh từ

  • cú đánh vào mạng sườn
  • tai nạn bất ngờ
  • kiểu bơi nghiêng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...