Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

side-swipe

/'saɪdsw'aɪp/
Biến thể từ side-swipes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

side-swipe

//

* danh từ
  • đòn đánh gián tiếp bên cạnh cái gì
  • sự nói cạnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...