Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

side-swipe

//

* danh từ
  • đòn đánh gián tiếp bên cạnh cái gì
  • sự nói cạnh
Biến thể từ side-swipes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...