Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

side-wheeler

/'said,wi:lə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

side-wheeler

/'said,wi:lə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tàu guồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a paddle steamer having a paddle wheel on each side

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...