Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

side-winder

/'said'wində/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

side-winder

/'said'wində/

danh từ

  • (động vật học) rắn chuông
  • (thông tục) cú đánh móc lên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...