Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sidebone

/'saidbәun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sidebone

//

* danh từ
  • xương chậu
Định nghĩa tiếng Anh

n. A morbid growth or deposit of bony matter and at the sides of the coronet and coffin bone of a horse.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...