Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sideburns

/'saidbə:nz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sideburns

/'saidbə:nz/

danh từ số nhiều

  • tóc mai dài
Định nghĩa tiếng Anh

n facial hair that has grown down the side of a man's face in front of the ears (especially when the rest of the beard is shaved off)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...