Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sidelight

/'saidlait/ phổ biến #33213
Biến thể từ sidelights số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sidelight

/'saidlait/

danh từ

  • (sân khấu) ánh sáng bên, đèn bên (từ hai bên cánh gà trên sân khấu)
  • thí dụ phụ; sự minh hoạ phụ
  • (hàng hải) đèn hiệu (đèn đỏ ở bên trái hay đèn xanh ở bên phải tàu, để báo hiệu lúc đi đêm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. light carried by a boat that indicates the boat's direction; vessels at night carry a red light on the port bow and a green light on the starboard bow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...