Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sideling

/'saidliɳ/

tính từ

  • nghiêng, xiên về một bên
  • không thẳng thắn, lén lút
    • a sideling approach: sự lén lút đến gần
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Sidelong; on the side; laterally; also, obliquely;\n askew.\na. Inclining to one side; directed toward one side; sloping;\n inclined; as, sideling ground.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...