Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sideling

/'saidliɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sideling

/'saidliɳ/

tính từ

  • nghiêng, xiên về một bên
  • không thẳng thắn, lén lút
    • a sideling approach: sự lén lút đến gần
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Sidelong; on the side; laterally; also, obliquely; askew. a. Inclining to one side; directed toward one side; sloping; inclined; as, sideling ground.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...