Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sideman

/'saidmæn/ phổ biến #30808
Biến thể từ sidemen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sideman

//

* danh từ
  • người trong đoàn nhạc nhưng ở phía ngoài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...