sider-
/'saidə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sider-
//
- hình thái ghép
- sắt
- siderography:thuật khắc trên sắt
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...