Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

siderosis

/,sidə'rousis/

danh từ

  • (y học) chứng nhiễm sắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. fibrosis of the lung caused by iron dust; occurs among welders and other metal workers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...