Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

siderosis

/,sidə'rousis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

siderosis

/,sidə'rousis/

danh từ

  • (y học) chứng nhiễm sắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. fibrosis of the lung caused by iron dust; occurs among welders and other metal workers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...