Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sidespin

/'saidspin/
Biến thể từ sidespins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sidespin

//

* danh từ
  • vận động quay tròn của quả bóng quanh trục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...