Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sidewards

/'saidwədz/

phó từ

  • về một bên; về một phía
    • to move sidewards: di chuyền về một phía
Định nghĩa tiếng Anh

r toward one side

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...