Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sidewards

/'saidwədz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sidewards

/'saidwədz/

phó từ

  • về một bên; về một phía
    • to move sidewards: di chuyền về một phía
Định nghĩa tiếng Anh

r toward one side

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...