Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sideways

/'saidweiz/ TOEFLOxford 3000Collins ★ phổ biến #7384
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sideways

/'saidweiz/

phó từ

  • qua một bên, về một bên
    • to jump sideways: nhảy sang một bên
    • to step sideways: bước sang một bên
Định nghĩa tiếng Anh

r. with one side forward or to the front r. toward one side

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...