sideways
/'saidweiz/ TOEFLOxford 3000Collins ★ phổ biến #7384
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sideways
/'saidweiz/
phó từ
- qua một bên, về một bên
- to jump sideways: nhảy sang một bên
- to step sideways: bước sang một bên
Định nghĩa tiếng Anh
r. with one side forward or to the front r. toward one side