Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

siege-train

/'si:dʤtrein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

siege-train

/'si:dʤtrein/

danh từ

  • (sử học) phương tiện vây hãm (pháo và các thứ vũ khí, dụng cụ khác dùng trong việc vây hãm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...