siege-works
/'si:dʤwə:ks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
siege-works
/'si:dʤwə:ks/
danh từ số nhiều
- công sự vây hãm (của đội quân vây hãm)
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...