Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

siesta

/si'estə/ phổ biến #24141
Biến thể từ siestas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

siesta

/si'estə/

danh từ

  • giấc ngủ trưa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a nap in the early afternoon (especially in hot countries)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...