siesta
/si'estə/ phổ biến #24141
Biến thể từ
siestas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
siesta
/si'estə/
danh từ
- giấc ngủ trưa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a nap in the early afternoon (especially in hot countries)