Từ điển Anh–Việt

112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sight reading

/'sait'ri:diɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sight reading

/'sait'ri:diɳ/

danh từ

  • sự trông vào bản nhạc mà hát được ngay, sự trông vào bản nhạc mà biểu diễn được ngay; tài trông vào bản nhạc mà hát được ngay, tài trông vào bản nhạc mà biểu diễn được ngay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...