sight reading
/'sait'ri:diɳ/
danh từ
- sự trông vào bản nhạc mà hát được ngay, sự trông vào bản nhạc mà biểu diễn được ngay; tài trông vào bản nhạc mà hát được ngay, tài trông vào bản nhạc mà biểu diễn được ngay
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...