Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sight-hole

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sight-hole

//

* danh từ
  • lỗ ngắm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...