Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sight-screen

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sight-screen

//

* danh từ
  • bảng nhìn (cấu trúc trắng, to, có thể di chuyển được, đặt ở đầu hoặc cuối bãi chơi để giúp cho người cầm chày nhìn thấy quả bóng trong môn cricket)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...