Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sight-unseen

//

* phó từ
  • không hề xem trước
    • he bought the car sight-unseen:anh ta mua chiếc ô tô không hề xem trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...