Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sighthole

/'saithoul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sighthole

/'saithoul/

danh từ

  • lỗ ngắm, lỗ nhìn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...