sighting shot
/'saitiɳ'ʃɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sighting shot
/'saitiɳ'ʃɔt/
danh từ
- phát bắn thử
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...