Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sighting shot

/'saitiɳ'ʃɔt/

danh từ

  • phát bắn thử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...