Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29358

sightless

/'saitlis/

tính từ

  • đui, mù, loà
  • (thơ ca) vô hình
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking sight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...